Dịch vụ viễn thôngTelecom service通信サービス电信服务통신 서비스

Kênh truyền số liệu VPN/MPLSVPN/MPLS Data NetworkVPN/MPLSデータ回線VPN/MPLS数据网络VPN/MPLS 데이터 네트워크

Mạng riêng ảo đa điểm dựa trên công nghệ MPLS — kết nối nhiều chi nhánh, ưu tiên lưu lượng quan trọng, bảo mật và linh hoạt cho doanh nghiệp nhiều địa điểm.MPLS-based multipoint VPN — connecting multiple branches, prioritizing critical traffic, secure and flexible for multi-site enterprises.MPLSベースの多拠点VPN — 複数拠点接続、重要トラフィック優先。基于MPLS的多点VPN——连接多个分支,优先重要流量。MPLS 기반 다지점 VPN — 여러 지점 연결, 중요 트래픽 우선.

SLA 99,9% QoS Đa điểmMultipoint多拠点多点다지점 Bảo mật caoHigh security高セキュリティ高安全높은 보안
17+
Tỉnh thành có hạ tầngProvinces covered展開省市覆盖省市서비스 지역
14
KCN tại Hải PhòngIndustrial parks in HPハイフォン工業団地海防工业区하이퐁 공단
99,9%
Cam kết SLA uptimeUptime SLA稼働率SLA正常运行SLA가동률 SLA
<15′
Phản hồi sự cốIncident response障害応答故障响应장애 응답
2h
Xử lý sự cốIncident resolution障害復旧故障处理장애 처리
24/7
NOC giám sát · từ 2011NOC monitoring · since 2011NOC監視・2011年からNOC监控·始于2011NOC 감시 · 2011년부터
VPN / MPLS - INFOVINA

VPN/MPLS là giải pháp mạng riêng ảo dựa trên công nghệ chuyển mạch nhãn đa giao thức (MPLS).VPN/MPLS is a virtual private network solution based on Multiprotocol Label Switching.VPN/MPLSはMPLS技術に基づく仮想プライベートネットワークです。VPN/MPLS是基于多协议标签交换的虚拟专用网方案。VPN/MPLS는 MPLS 기술 기반 가상 사설망 솔루션입니다. Cho phép doanh nghiệp kết nối nhiều chi nhánh, nhà máy, văn phòng thành một mạng thống nhất, ưu tiên các ứng dụng quan trọng (ERP, VoIP, hội nghị) và bảo mật dữ liệu nội bộ.Enables enterprises to connect branches, factories and offices into one unified network, prioritizing critical applications and securing internal data.複数拠点を統一ネットワークに接続し、重要アプリを優先。将多个分支连成统一网络,优先关键应用。여러 지점을 통합 네트워크로 연결하고 중요 앱을 우선합니다.

Định nghĩa dịch vụ

Metronet (kênh truyền số liệu Layer 2) là dịch vụ mạng đô thị băng rộng trên nền cáp quang và công nghệ MPLS, cung cấp đường truyền số liệu tốc độ cao (1Mbps – 10Gbps) giữa các điểm của doanh nghiệp. Nhà cung cấp chỉ đảm nhận tầng kết nối; doanh nghiệp toàn quyền quản lý định tuyến, địa chỉ IP và chính sách bảo mật — tương đương sở hữu một "sợi cáp riêng" xuyên thành phố.

  • Metronet nội hạt: kết nối các điểm trong cùng tỉnh/thành phố (trụ sở – nhà máy – kho – cửa hàng).
  • Metronet liên tỉnh: kết nối các điểm ở các tỉnh/thành khác nhau trên trục backbone Bắc – Nam.

VPN Layer 3 / MPLS (IP-VPN) là mạng riêng ảo trên hạ tầng chuyển mạch nhãn MPLS: nhà cung cấp đảm nhận cả định tuyến giữa các điểm, doanh nghiệp chỉ khai báo dải IP nội bộ. Phù hợp mô hình nhiều chi nhánh, điểm – đa điểm (hub & spoke hoặc full-mesh).

Ý nghĩa với doanh nghiệp

Một mạng nội bộ duy nhất

ERP, camera, điện thoại IP, hội nghị truyền hình giữa các chi nhánh chạy như trong cùng một tòa nhà — không đi qua Internet công cộng.

Bảo mật tuyệt đối

Lưu lượng tách biệt hoàn toàn khỏi Internet bằng MPLS; không cần VPN mềm, không lộ dữ liệu sản xuất, kế toán, nhân sự.

Ổn định để vận hành

Độ trễ thấp và đồng đều — đáp ứng SAP/ERP thời gian thực, sao lưu giữa các data center, phần mềm quản lý sản xuất.

Tiết kiệm chi phí

Rẻ hơn nhiều so với kênh riêng vật lý truyền thống; nâng/hạ băng thông linh hoạt theo từng điểm.

Chọn Layer 2 hay Layer 3?

Tiêu chíMetronet (Layer 2)VPN MPLS (Layer 3)
Vai trò nhà cung cấpChỉ cung cấp kết nối "trong suốt"Đảm nhận cả định tuyến IP
Quyền kiểm soát của DNToàn quyền (IP, routing, giao thức)Khai báo dải IP, còn lại nhà mạng lo
Băng thông1Mbps – 10Gbps1Mbps – 10Gbps
Mô hình phù hợpÍt điểm, đội IT mạnh, tự quản bảo mậtNhiều chi nhánh, thuê ngoài vận hành
Ứng dụng tiêu biểuNối 2 data center, DR/backup, nhà máy – VPChuỗi bán lẻ, ngân hàng, hệ thống nhiều tỉnh

Đặc điểm nổi bậtKey features主な特長主要特点주요 특징

  • Kết nối đa điểmMultipoint connectivity多拠点接続多点连接다지점 연결Liên kết nhiều chi nhánh trong một mạng riêng thống nhất.Links multiple branches in one unified private network.複数拠点を1つの専用網に。多个分支纳入统一专网。여러 지점을 하나의 전용망으로.
  • Ưu tiên lưu lượng (QoS)Traffic prioritization (QoS)トラフィック優先(QoS)流量优先(QoS)트래픽 우선(QoS)Đảm bảo chất lượng cho ứng dụng quan trọng như VoIP, video, ERP.Guarantees quality for critical apps like VoIP, video, ERP.VoIP・映像・ERPなど重要アプリの品質を保証。保障VoIP、视频、ERP等关键应用质量。VoIP·영상·ERP 등 중요 앱 품질 보장.
  • Bảo mật & linh hoạtSecure & flexible安全・柔軟安全灵活안전·유연Dữ liệu tách biệt, dễ mở rộng thêm điểm kết nối khi doanh nghiệp phát triển.Isolated data, easy to add new sites as the business grows.データ分離、拠点追加が容易。数据隔离,易于扩展新站点。데이터 분리, 확장 용이.

Thông số kỹ thuậtTechnical specifications技術仕様技术参数기술 사양

Công nghệTechnology技術技术기술MPLS L2/L3 VPN
Băng thôngBandwidth帯域带宽대역폭2Mbps – 1Gbps
QoSCó, nhiều lớp ưu tiênYes, multiple priority classesあり、複数優先クラス支持,多优先级지원, 다중 우선순위
Số điểm kết nốiNumber of sites拠点数站点数지점 수Không giới hạn (mở rộng theo nhu cầu)Unlimited (scalable on demand)無制限(拡張可)不限(可扩展)무제한(확장 가능)
Cam kếtCommitment保証承诺보증99,9% uptime · NOC 24/799.99% uptime · 24/7 NOC稼働率99.99% · 24時間NOC99.99%可用 · 7×24 NOC99.99% 가동 · 24시간 NOC

Quy trình triển khaiDeployment process導入プロセス部署流程도입 프로세스

1

Khảo sát & thiết kếSurvey & design調査・設計勘察与设计조사·설계

Tiếp nhận yêu cầu qua hotline 1900 9460, khảo sát tận nơi và tư vấn phương án miễn phí trong 24 giờ.Requests taken on hotline 1900 9460, with a free on-site survey and solution consultation within 24 hours.ホットライン1900 9460で受付。24時間以内に無料で現地調査と方式のご提案を行います。通过热线1900 9460受理需求,24小时内提供免费上门勘察与方案咨询。핫라인 1900 9460으로 접수하며, 24시간 이내에 무료 현장 조사와 방안 컨설팅을 제공합니다.

2

Triển khai & nghiệm thuDeploy & acceptance導入・検収部署与验收구축·검수

Kết nối các chi nhánh vào mạng MPLS, cấu hình phân vùng và QoS ưu tiên lưu lượng quan trọng, nghiệm thu từng điểm.Connect branches into the MPLS network, configure segmentation and QoS to prioritise critical traffic, and accept site by site.各拠点をMPLS網に接続し、セグメント分割と重要トラフィック優先のQoSを設定、拠点ごとに検収します。将各分支接入MPLS网络,配置分区与QoS以优先保障关键流量,并逐点验收。각 지점을 MPLS 망에 연결하고, 구역 분리와 중요 트래픽 우선 QoS를 설정한 뒤 지점별로 검수합니다.

3

Vận hành theo SLAOperate under SLASLA運用SLA运维SLA 운영

Giám sát NOC 24/7, phản hồi dưới 15 phút, xử lý sự cố trong 2 giờ, báo cáo chất lượng định kỳ.24/7 NOC monitoring, response within 15 minutes, incident resolution within 2 hours and regular quality reports.24時間365日のNOC監視、15分以内の応答、2時間以内の障害対応、定期的な品質レポート。7×24小时NOC监控,15分钟内响应,2小时内处理故障,定期质量报告。24/7 NOC 감시, 15분 이내 응답, 2시간 이내 장애 처리, 정기 품질 보고.

Dự án tiêu biểuFeatured projects導入実績典型项目대표 프로젝트

Tập đoàn khách sạn & nghỉ dưỡngHotel & resort groupホテル・リゾートグループ酒店与度假村集团호텔 · 리조트 그룹→

Giải pháp quản lý băng thông cho tập đoàn khách sạn tập đoàn khách sạn.Bandwidth management for a hotel group.ホテルグループ向けの帯域管理ソリューション。面向酒店集团的带宽管理方案。호텔 그룹을 위한 대역폭 관리 솔루션.

Chuỗi khách sạn quốc tếInternational hotel chain国際ホテルチェーン国际连锁酒店국제 호텔 체인→

Hạ tầng Internet & mạng cho chuỗi khách sạn 5 sao quốc tế.Internet and network infrastructure for an international 5-star hotel chain.国際5つ星ホテルチェーン向けのインターネット・ネットワーク基盤。为国际五星级连锁酒店提供互联网与网络基础设施。국제 5성급 호텔 체인을 위한 인터넷 · 네트워크 인프라.

Báo giá

Giá phụ thuộc số điểm kết nối, cự ly (nội hạt/liên tỉnh) và băng thông từng điểm. Doanh nghiệp gửi sơ đồ các điểm cần nối, INFOVINA khảo sát và báo giá trong 24 giờ.

GóiPhạm viBăng thôngGiá tháng
Metronet nội hạtTrong tỉnh/TP10M – 10GLiên hệ 1900 9460
Metronet liên tỉnhGiữa các tỉnh/TP10M – 10GLiên hệ 1900 9460
VPN MPLS Layer 3Toàn quốcTheo từng điểmLiên hệ 1900 9460

Câu hỏi thường gặpFAQよくある質問常见问题자주 묻는 질문

Kết nối được bao nhiêu chi nhánh?How many branches can be connected?何拠点まで接続できますか。最多可连接多少个分支?지점은 몇 곳까지 연결할 수 있습니까?

Không giới hạn — mô hình any-to-any cho phép thêm chi nhánh mới vào mạng chung mà không phải thiết kế lại, phù hợp chuỗi khách sạn, chuỗi nhà máy nhiều địa điểm.No limit — the any-to-any model lets new branches join the shared network without redesign, which suits hotel chains and multi-site manufacturing groups.制限はありません。any-to-anyモデルにより、設計をやり直すことなく新拠点を共通ネットワークに追加でき、ホテルチェーンや多拠点の製造グループに適しています。没有上限——any-to-any模式允许新分支直接加入共用网络,无需重新设计,适合连锁酒店与多地工厂集团。제한이 없습니다. any-to-any 모델로 재설계 없이 새 지점을 공용 네트워크에 추가할 수 있어 호텔 체인과 다지점 제조 그룹에 적합합니다.

Dữ liệu có an toàn không?Is the data secure?データは安全ですか。数据安全吗?데이터는 안전합니까?

Lưu lượng MPLS được phân tách riêng cho từng khách hàng, không đi qua Internet công cộng. Có thể bổ sung mã hóa đầu cuối cho dữ liệu đặc biệt nhạy cảm.MPLS traffic is segregated per customer and does not traverse the public Internet. End-to-end encryption can be added for particularly sensitive data.MPLSのトラフィックは顧客ごとに分離され、公衆インターネットを経由しません。特に機密性の高いデータには、エンドツーエンド暗号化を追加できます。MPLS流量按客户分离,不经过公共互联网。对特别敏感的数据可加配端到端加密。MPLS 트래픽은 고객별로 분리되며 공중 인터넷을 경유하지 않습니다. 특히 민감한 데이터에는 종단 간 암호화를 추가할 수 있습니다.

QoS hoạt động thế nào?How does QoS work?QoSはどのように機能しますか。QoS如何运作?QoS는 어떻게 작동합니까?

Lưu lượng quan trọng (ERP, VoIP, hội nghị truyền hình) được gắn mức ưu tiên cao hơn — giờ cao điểm vẫn mượt, không bị lưu lượng thông thường chèn ép.Critical traffic (ERP, VoIP, video conferencing) is tagged at a higher priority, so it stays smooth at peak hours instead of being squeezed by ordinary traffic.重要なトラフィック(ERP、VoIP、テレビ会議)に高い優先度を付与するため、ピーク時でも一般トラフィックに圧迫されず快適に利用できます。关键流量(ERP、VoIP、视频会议)被赋予更高优先级——高峰时段依然流畅,不会被普通流量挤占。중요 트래픽(ERP, VoIP, 화상회의)에 더 높은 우선순위를 부여하므로, 피크 시간에도 일반 트래픽에 밀리지 않고 원활합니다.

Sẵn sàng kết nối không gián đoạn?Ready for uninterrupted connectivity?途切れない接続を始めませんか?准备好不间断连接了吗?끊김 없는 연결을 시작하시겠어요?

Liên hệ INFOVINA để được khảo sát và tư vấn giải pháp Leased Line phù hợp nhất.Contact INFOVINA for a survey and the best-fit Leased Line solution.INFOVINAにご連絡いただき、最適な専用線をご提案します。联系 INFOVINA 获取勘察与最合适的专线方案。INFOVINA에 문의하여 최적의 전용선 솔루션을 받아보세요.