Về INFOVINAAbout INFOVINAINFOVINAについて关于 INFOVINAINFOVINA 소개

Hồ sơ năng lực INFOVINAINFOVINA capability profileINFOVINA 会社案内INFOVINA 公司能力简介INFOVINA 회사 소개서

Hạ tầng kết nối, camera hải quan chuẩn QĐ 247 và quản trị hệ thống CNTT trọn gói cho doanh nghiệp FDI tại các khu công nghiệp phía Bắc — từ năm 2011.Connectivity infrastructure, QĐ 247-compliant customs cameras and fully managed IT for FDI manufacturers in northern Vietnam industrial parks — since 2011.回線インフラ、QĐ 247準拠の税関カメラ、IT運用をベトナム北部の工業団地のFDI企業へ。2011年設立。为越南北部工业区的外资企业提供网络基础设施、符合 QĐ 247 的海关摄像头与 IT 托管运维 — 自 2011 年。베트남 북부 산업단지 FDI 기업을 위한 네트워크 인프라, QĐ 247 기준 세관 카메라, IT 통합 운영 — 2011년부터.

SLA 99,9%NOC 24/7QĐ 247/QĐ-TCHQDecision 247/QD-TCHQQĐ 247/QĐ-TCHQ第247/QĐ-TCHQ号决定결정 247/QĐ-TCHQ17+ tỉnh thành17+ provinces and cities17以上の省・市17个以上省市17개 이상 시·성Từ 2011Since 20112011年から自2011年起2011년부터
Tải hồ sơ năng lực (PDF)Download company profile (PDF)会社案内をダウンロード(PDF)下载公司简介(PDF)회사 소개서 다운로드 (PDF)PDF · 8 trang · 323 KB · bản tháng 9/2026PDF · 8 pages · 323 KB · September 2026 editionPDF · 8ページ · 323 KB · 2026年9月版PDF · 8 页 · 323 KB · 2026年9月版PDF · 8페이지 · 323 KB · 2026년 9월판
2011Năm thành lậpFounded設立成立年份설립
17+Tỉnh thành có hạ tầngProvinces coveredカバー省市覆盖省市커버 지역
14KCN tại Hải PhòngIndustrial parks in Hai Phongハイフォン工業団地海防工业区하이퐁 산업단지
99,9%SLA thực đạt 2025Committed SLA uptimeSLA稼働率SLA 可用率SLA 가동률
24/7NOC giám sátNOC monitoringNOC監視NOC 监控NOC 모니터링
<15′Phản hồi sự cốIncident response障害対応故障响应장애 대응
Doi ngu INFOVINA thuyet trinh ho so nang luc va ha tang mang luoi Viet Nam

Vì sao doanh nghiệp chọn INFOVINAWhy companies choose INFOVINA企業がINFOVINAを選ぶ理由企业为何选择INFOVINA기업이 INFOVINA를 선택하는 이유

Một đội ngũ, một hợp đồngOne team, one contract一つのチーム、一つの契約一个团队,一份合同하나의 팀, 하나의 계약

Đường truyền, hệ thống mạng, máy chủ, camera và dịch vụ CNTT nằm trong cùng một đầu mối. Khi sự cố xảy ra không có chuyện các nhà thầu đổ lỗi cho nhau.

Sở hữu quyền khai thác tuyến truyền dẫnHolds operating rights on transmission routes伝送ルートの運用権を保有拥有传输线路的运营权전송 루트 운영권 보유

Hệ thống Core/POP và các tuyến truyền dẫn liên tỉnh phủ 17+ tỉnh thành, kết nối quốc tế qua AAG, APG, SMW-3, AAE-1 và tuyến cáp đất liền phía Bắc.

Hiểu bài toán hải quan của DNCXUnderstands the customs problem EPEs face輸出加工企業の税関課題を熟知深谙出口加工企业的海关难题수출가공기업의 세관 과제를 이해

Camera giám sát hải quan đáp ứng đủ 15 tiêu chí Phụ lục I của QĐ 247/QĐ-TCHQ, lưu trữ 12 tháng và kết nối cơ quan hải quan 24/7.

NOC giám sát chủ độngProactive NOC monitoringNOCによる能動的監視NOC主动监控NOC 능동 감시

Router, NAS, VPN và camera của khách hàng được NOC theo dõi liên tục — phát hiện và xử lý trước khi ảnh hưởng đến sản xuất.

Dịch vụ viễn thôngTelecom services通信サービス电信服务통신 서비스

Năm dòng dịch vụ kết nối, chọn theo bài toán chứ không chọn theo băng thông. Mọi dịch vụ đều có cam kết SLA bằng văn bản và được giám sát từ NOC.
Dịch vụServiceサービス服务서비스 Dùng khiUse it when利用シーン适用场景사용 시점 Đặc điểm kỹ thuậtTechnical characteristics技術仕様技术特点기술 특성
Internet Leased Line (ILL) Cần Internet riêng biệt, không chia sẻ, đối xứng cho nhà máy hoặc trụ sởYou need dedicated, unshared, symmetric Internet for a plant or head office工場や本社に専用・非共有・上下対称のインターネットが必要なとき工厂或总部需要独享、不共享、上下行对称的互联网时공장이나 본사에 전용·비공유·대칭형 인터넷이 필요할 때 Băng thông cam kết 1:1 trong nước và quốc tế; cổng quốc tế đa hướng; IP tĩnhCommitted 1:1 bandwidth domestic and international; multi-route international gateway; static IP国内・国際とも1:1保証帯域、多方向の国際ゲートウェイ、固定IP国内与国际1:1保证带宽;多方向国际出口;固定IP국내·국제 1:1 보장 대역폭, 다방향 국제 게이트웨이, 고정 IP
IPLC — kênh thuê riêng quốc tếIPLC — international private leased circuitIPLC — 国際専用線IPLC — 国际专线IPLC — 국제 전용회선 Nối trực tiếp Việt Nam với công ty mẹ ở Nhật, Hàn, Đài, SingaporeConnects Vietnam directly to parent companies in Japan, Korea, Taiwan and Singaporeベトナムと日本・韓国・台湾・シンガポールの本社を直結将越南与日本、韩国、台湾、新加坡的母公司直接连通베트남과 일본·한국·대만·싱가포르 본사를 직접 연결 Kênh riêng đầu–cuối, băng thông cam kết, độ trễ thấp và ổn địnhEnd-to-end private circuit, committed bandwidth, low and stable latencyエンドツーエンド専用線、保証帯域、低く安定した遅延端到端专线,保证带宽,低而稳定的时延종단 간 전용회선, 보장 대역폭, 낮고 안정적인 지연
VPN/MPLS & Metronet Nhiều chi nhánh, nhà máy, kho cần thành một mạng thống nhấtMultiple branches, plants and warehouses need to form one unified network複数の拠点・工場・倉庫を一つの統合ネットワークにしたいとき多个分支、工厂、仓库需要组成统一网络时여러 지점·공장·창고를 하나의 통합 네트워크로 묶을 때 Metronet lớp 2 nội hạt/liên tỉnh; VPN MPLS lớp 3 định tuyến, ưu tiên QoSLayer 2 Metronet within and between provinces; Layer 3 MPLS VPN routing with QoS priority市内・省間のレイヤ2 Metronet、レイヤ3 MPLS VPNルーティング、QoS優先制御本地/跨省二层Metronet;三层MPLS VPN路由,QoS优先시내·성간 레이어2 Metronet, 레이어3 MPLS VPN 라우팅, QoS 우선순위
Kênh thuê riêng P2PP2P leased lineP2P専用線P2P专线P2P 전용회선 Nối cứng hai điểm cố định, yêu cầu độ trễ và bảo mật cao nhấtA hard link between two fixed sites, with the strictest latency and security requirements二つの固定拠点を直結し、遅延と機密性の要求が最も厳しい場合硬连接两个固定站点,对时延与安全要求最高두 고정 거점을 직결하며 지연과 보안 요구가 가장 엄격할 때 Điểm A — ring truyền dẫn SDH/WDM dự phòng hai hướng — điểm BSite A — dual-path SDH/WDM protected transmission ring — Site B拠点A — 双方向冗長のSDH/WDM伝送リング — 拠点BA点 — 双向保护的SDH/WDM传输环 — B点A 지점 — 양방향 보호 SDH/WDM 전송 링 — B 지점
FTTH doanh nghiệpBusiness FTTH法人向けFTTH企业FTTH기업용 FTTH Văn phòng, cửa hàng, chi nhánh nhỏ cần tốc độ cao chi phí hợp lýOffices, shops and small branches that need high speed at a sensible costオフィス・店舗・小規模拠点で高速かつ低コストが必要なとき办公室、门店、小型分支需要高速度且成本合理时사무실·매장·소규모 지점에 고속과 합리적 비용이 필요할 때 Cáp quang tới tận nơi, IP tĩnh tùy chọn, hỗ trợ kỹ thuật 24/7Fibre to the premises, optional static IP, 24/7 technical support現地までの光ファイバー、固定IPはオプション、24時間365日の技術サポート光纤入户,可选固定IP,7×24小时技术支持현장까지 광케이블, 선택형 고정 IP, 24/7 기술 지원

Hạ tầng truyền dẫnTransmission infrastructure伝送インフラ传输基础设施전송 인프라

  • Trong nước:Domestic:国内:国内:국내: Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Lào Cai, Đà Nẵng, Quy Nhơn, Nha Trang, TP. Hồ Chí Minh, Phú Quốc và 17+ tỉnh thành — trục backbone Bắc – Trung – Nam có nhánh dự phòng phía Tây.
  • Quốc tế phía Nam:International, southern route:国際(南ルート):国际南向:국제 남부 루트: Mỹ và Singapore qua các tuyến cáp biển AAG, AAE-1 từ trạm cập bờ Vũng Tàu.
  • Quốc tế miền Trung:International, central route:国際(中部ルート):国际中部:국제 중부 루트: Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan qua APG và SMW-3 từ Đà Nẵng.
  • Quốc tế phía Bắc:International, northern route:国際(北ルート):国际北向:국제 북부 루트: Trung Quốc và Hong Kong qua tuyến cáp đất liền CSC qua biên giới.
Danh sách tuyến mang tính minh họa tổng quát; vị trí và lộ trình chính xác có thể thay đổi theo từng thời điểm và từng hợp đồng cụ thể.The route list is indicative only; exact locations and paths may change over time and by contract.ルート一覧は概略の参考情報です。正確な位置と経路は時期および個別契約により変わることがあります。线路清单仅为概括示意;确切位置与路由可能随时间及具体合同而变化。노선 목록은 개괄적 예시이며, 정확한 위치와 경로는 시점과 개별 계약에 따라 달라질 수 있습니다.

Dịch vụ CNTT & giải phápIT services & solutionsITサービス・ソリューションIT服务与解决方案IT 서비스 · 솔루션

Thuê máy chủ & ColocationServer rental & colocationサーバーレンタル・コロケーション服务器租用与主机托管서버 임대 · 코로케이션

Colocation, dedicated server, VPS đặt tại trung tâm dữ liệu trong nước.

Hosting & tên miềnHosting & domainsホスティング・ドメイン主机与域名호스팅 · 도메인

Web hosting, đăng ký và quản trị tên miền doanh nghiệp.

Email doanh nghiệpBusiness email法人メール企业邮箱기업 이메일

Hệ thống email theo tên miền công ty, quản trị tập trung.

Thiết kế websiteWebsite designWebサイト制作网站设计웹사이트 제작

Website đa ngôn ngữ chuẩn responsive, tối ưu tốc độ và SEO cơ bản.

Quản trị & vận hành CNTTIT management & operationsIT管理・運用IT管理与运维IT 관리 · 운영

Server, NAS Synology, MikroTik/Cisco, sao lưu, bản quyền phần mềm Microsoft.

Giám sát hệ thống mạngNetwork monitoringネットワーク監視网络监控네트워크 모니터링

Theo dõi thiết bị mạng, cảnh báo bất thường, báo cáo uptime định kỳ.

Hệ thống ELVELV systemsELVシステムELV系统ELV 시스템

Camera, kiểm soát ra vào, báo cháy, âm thanh — thiết kế và bảo dưỡng.

WiFi & WiFi Marketing

Phủ sóng nhà máy, văn phòng, sự kiện; cổng đăng nhập thu thập dữ liệu khách.

Hạ tầng khách sạn & resortHotel & resort infrastructureホテル・リゾートインフラ酒店与度假村基础设施호텔 · 리조트 인프라

Internet tốc độ cao cho hotel/resort, hệ thống ELV đồng bộ.

Camera giám sát hải quan theo QĐ 247/QĐ-TCHQCustoms surveillance cameras under Decision 247/QD-TCHQQĐ 247/QĐ-TCHQに基づく税関監視カメラ依据第247/QĐ-TCHQ号决定的海关监控摄像头결정 247/QĐ-TCHQ에 따른 세관 감시 카메라

Áp dụng cho doanh nghiệp chế xuất, kho ngoại quan và kho CFS. INFOVINA làm trọn bộ: khảo sát vị trí lắp theo yêu cầu của cơ quan hải quan, chọn thiết bị đáp ứng đủ 15 tiêu chí Phụ lục I, tính dung lượng lưu trữ 12 tháng, thiết lập đường truyền kết nối hải quan và hoàn thiện hồ sơ nghiệm thu.
Camera chỉ là một phần ba của bài toán.The camera is only one third of the problem.カメラは課題の三分の一にすぎません。摄像头只是整个问题的三分之一。카메라는 과제의 3분의 1일 뿐입니다. Đủ tiêu chí camera nhưng thiếu dung lượng lưu 12 tháng, hoặc đường truyền tới cơ quan hải quan không ổn định 24/7, thì hồ sơ vẫn không đạt. Đây là lý do INFOVINA làm cả ba lớp: thiết bị — lưu trữ — truyền dẫn.
Hạng mụcItem項目项目항목 Nội dung INFOVINA thực hiệnWhat INFOVINA doesINFOVINAの実施内容INFOVINA的执行内容INFOVINA 수행 내용
Thiết bịEquipment機器设备장비 Chọn camera đáp ứng đủ 15 tiêu chí Phụ lục I, đối chiếu từng thông số với tài liệu kỹ thuật của hãngSelect cameras meeting all 15 Appendix I criteria, checking every specification against the manufacturer's datasheet附録Iの15基準をすべて満たすカメラを選定し、各仕様をメーカー技術資料と照合选择满足附录I全部15项标准的摄像头,逐项参数与厂商技术资料核对부록 I의 15개 기준을 모두 충족하는 카메라를 선정하고, 각 사양을 제조사 기술 자료와 대조
Lưu trữStorageストレージ存储스토리지 Tính dung lượng theo bitrate thực tế cho 12 tháng, thiết kế NAS chịu lỗiSize capacity from real bitrates for 12 months and design a fault-tolerant NAS実測ビットレートに基づき12か月分の容量を算出し、耐障害NASを設計按实际码率计算12个月容量,设计容错NAS실측 비트레이트로 12개월 용량을 산정하고 장애 허용 NAS 설계
Truyền dẫnTransmission伝送传输전송 Đường truyền IP tĩnh hoặc Leased Line do chính INFOVINA cung cấp, giám sát liên tụcStatic-IP link or Leased Line supplied by INFOVINA itself, monitored continuouslyINFOVINA自社提供の固定IP回線または専用線を継続監視由INFOVINA自有提供的固定IP线路或专线,持续监控INFOVINA가 직접 제공하는 고정 IP 회선 또는 전용회선, 상시 감시
Hồ sơDocumentation書類文档문서 Bộ hồ sơ nghiệm thu, sơ đồ hệ thống, biên bản bàn giao phục vụ làm việc với hải quanAcceptance dossier, system diagrams and handover records for use with customs税関対応のための検収書類一式、システム図、引渡記録用于对接海关的验收文件、系统图与交接记录세관 대응을 위한 검수 서류 일체, 시스템 도면, 인수인계 기록

Cam kết chất lượng dịch vụ (SLA)Service level agreement (SLA)サービス品質保証(SLA)服务质量承诺(SLA)서비스 수준 협약(SLA)

Các chỉ tiêu dưới đây là mức cam kết chuẩn cho dịch vụ kênh thuê riêng. Chỉ tiêu cuối cùng áp dụng cho từng khách hàng được ghi trong hợp đồng và phụ lục kỹ thuật.
Chỉ tiêuMetric指標指标지표 Mức cam kếtCommitted level保証水準承诺水平보장 수준
Độ khả dụng dịch vụ (uptime)Service availability (uptime)サービス稼働率服务可用率서비스 가용률 99,9%
Thời gian phản hồi khi có sự cốResponse time on incident障害発生時の応答時間故障响应时间장애 발생 시 응답 시간 Dưới 15 phútUnder 15 minutes15分以内15分钟以内15분 이내
Thời gian tiếp nhận & xác nhậnIntake & acknowledgement time受付・確認時間受理与确认时间접수 · 확인 시간 30 – 45 phút30 – 45 minutes30〜45分30 – 45分钟30 – 45분
Khắc phục sự cố phía mạngNetwork-side fault resolutionネットワーク側障害の復旧网络侧故障修复네트워크 측 장애 복구 ≤ 30 phút≤ 30 minutes30分以内≤ 30分钟30분 이내
Khắc phục sự cố đứt cápCable-cut resolutionケーブル断の復旧光缆中断修复케이블 절단 복구 ≤ 4 giờ với sự cố lớp vật lý trong nội thành Hải Phòng thuộc phạm vi INFOVINA quản lý≤ 4 hours for physical-layer faults within Hai Phong city on infrastructure managed by INFOVINAINFOVINA管理範囲内、ハイフォン市内の物理層障害は4時間以内INFOVINA管理范围内、海防市区物理层故障≤4小时INFOVINA 관리 범위 내 하이퐁 시내 물리 계층 장애는 4시간 이내
Độ trễ nội miền (PE – CE)In-domain latency (PE – CE)ドメイン内遅延(PE – CE)域内时延(PE – CE)도메인 내 지연(PE – CE) 1 – 2 ms
Tỷ lệ mất góiPacket loss rateパケットロス率丢包率패킷 손실률 < 1%
Độ trễ quốc tế tới SingaporeInternational latency to Singaporeシンガポールまでの国際遅延至新加坡的国际时延싱가포르까지 국제 지연 < 80 ms
Thời gian triển khai sau khảo sátDelivery time after survey現地調査後の導入期間勘察后的交付时间현장 조사 후 구축 기간 3 – 5 ngày làm việc3 – 5 business days営業日3〜5日3 – 5个工作日영업일 3 – 5일
Giám sátMonitoring監視监控모니터링 NOC 24/7, 365 ngàyNOC 24/7, 365 days a yearNOC 24時間365日NOC 7×24小时,全年365天NOC 24시간 365일
Mức bù cước khi không đạt cam kết, các trường hợp không tính vào thời gian gián đoạn và giới hạn trách nhiệm được quy định tại trang Điều khoản dịch vụ và chính sách bảo hànhService terms and warranty policyサービス規約および保証ポリシー服务条款与保修政策서비스 약관 및 보증 정책. Trường hợp không đạt mức cam kết, phần thời gian gián đoạn được khấu trừ theo phút vào cước dịch vụ theo công thức ghi trong hợp đồng.If the committed level is not met, downtime is credited against service fees per minute using the formula set out in the contract.保証水準に達しない場合、停止時間は契約に定める算式により分単位でサービス料金から控除されます。未达到承诺水平时,中断时间按合同约定的公式以分钟为单位从服务费中扣减。보장 수준에 미달할 경우, 중단 시간은 계약에 명시된 산식에 따라 분 단위로 서비스 요금에서 차감됩니다.

Quy trình triển khaiDelivery process導入プロセス实施流程구축 절차

BướcStepステップ步骤단계 Nội dungWhat happens内容内容내용 Kết quả bàn giaoDeliverable成果物交付成果산출물
1 · Tiếp nhận & khảo sát1 · Intake & site survey1・受付と現地調査1 · 受理与勘察1 · 접수 및 현장 조사 Nhận yêu cầu qua hotline 1900 9460, khảo sát tận nơi, tư vấn phương ánRequests received on hotline 1900 9460, on-site survey and solution consultingホットライン1900 9460で受付、現地調査、方式のご提案通过热线1900 9460受理需求,上门勘察,方案咨询핫라인 1900 9460으로 접수, 현장 조사, 방안 컨설팅 Phương án kỹ thuật và báo giá — miễn phíTechnical proposal and quotation — free of charge技術提案と見積 — 無料技术方案与报价 — 免费기술 방안과 견적 — 무료
2 · Thiết kế2 · Design2・設計2 · 设计2 · 설계 Sơ đồ hệ thống, danh mục thiết bị, tính toán dung lượng và dự phòngSystem diagrams, equipment list, capacity and redundancy calculationsシステム図、機器リスト、容量および冗長設計の算出系统图、设备清单、容量与冗余计算시스템 도면, 장비 목록, 용량 및 이중화 산정 Hồ sơ thiết kế, tiến độ triển khaiDesign dossier and delivery schedule設計書類と導入スケジュール设计文档与实施进度설계 문서 및 구축 일정
3 · Triển khai3 · Installation3・施工3 · 实施3 · 시공 Kéo cáp, lắp đặt, cấu hình thiết bị, đo kiểm chất lượngCabling, installation, device configuration and quality testingケーブル敷設、設置、機器設定、品質測定布线、安装、设备配置、质量测试케이블 포설, 설치, 장비 설정, 품질 측정 Biên bản đo kiểmTest and measurement report測定記録测试记录측정 기록서
4 · Nghiệm thu4 · Acceptance4・検収4 · 验收4 · 검수 Chạy thử theo các chỉ tiêu cam kết trong hợp đồngTrial run against the metrics committed in the contract契約で保証した指標に基づく試験運用按合同承诺的指标进行试运行계약에서 보장한 지표에 따른 시운전 Biên bản nghiệm thu, bàn giaoAcceptance and handover records検収・引渡記録验收与交接记录검수 · 인수인계 기록
5 · Vận hành5 · Operations5・運用5 · 运维5 · 운영 Giám sát NOC 24/7, xử lý sự cố theo SLA, báo cáo định kỳ24/7 NOC monitoring, incident handling to SLA, regular reporting24時間365日のNOC監視、SLAに沿った障害対応、定期報告7×24小时NOC监控,按SLA处理故障,定期报告24/7 NOC 감시, SLA에 따른 장애 처리, 정기 보고 Báo cáo uptime và tình trạng hệ thốngUptime and system status reports稼働率およびシステム状態レポート可用率与系统状态报告가동률 및 시스템 상태 보고서

Dự án tiêu biểuSelected projects主な導入実績典型项目주요 프로젝트

Nhà máy điện tử Hàn QuốcKorean electronics plant韓国系電子工場韩国电子工厂한국 전자 공장

Hạ tầng kết nối và hệ thống mạng phục vụ nhà máy vận hành liên tục 24/7 tại khu công nghiệp Hải Phòng.

Camera hải quan · KCN NomuraCustoms cameras · Nomura IP税関カメラ・ノムラ工業団地海关摄像头 · 野村工业区세관 카메라 · 노무라 산업단지

Hệ thống camera giám sát hải quan ba tầng lưu trữ, thiết kế theo QĐ 247/QĐ-TCHQ, kèm hồ sơ nghiệm thu trọn bộ.

Chuỗi khách sạn quốc tế · Khách sạn 4 sao tại Hải PhòngInternational hotel chain · 4-star hotel in Hai Phong国際ホテルチェーン・ハイフォンの4つ星ホテル国际连锁酒店 · 海防四星级酒店국제 호텔 체인 · 하이퐁 4성급 호텔

Internet tốc độ cao và hệ thống ELV cho khối khách sạn, yêu cầu trải nghiệm khách hàng ổn định tuyệt đối.

Khu nghỉ dưỡng 5 sao Quảng Ninh · tập đoàn khách sạn Hotels5-star resort in Quang Ninh · hotel groupクアンニンの5つ星リゾート・ホテルグループ广宁五星级度假村 · 酒店集团꽝닌 5성급 리조트 · 호텔 그룹

Hạ tầng mạng và Internet cho khu nghỉ dưỡng, địa hình phức tạp, nhiều khối công trình tách rời.

Thiết bị & nền tảng thường triển khaiEquipment and platforms commonly deployedよく導入する機器・プラットフォーム常用部署的设备与平台자주 도입하는 장비 · 플랫폼

Hãng thiết bịEquipment vendors機器メーカー设备厂商장비 제조사
DahuaHikvisionCiscoMikroTikSynologyUbiquitiVMwareMicrosoft Licensing
Tiêu chuẩn & quy định áp dụngStandards and regulations applied適用する規格・規定适用的标准与规定적용 표준 · 규정
QĐ 247/QĐ-TCHQ · Phụ lục IDecision 247/QD-TCHQ · Appendix IQĐ 247/QĐ-TCHQ・附録I第247/QĐ-TCHQ号决定 · 附录I결정 247/QĐ-TCHQ · 부록 INĐ 18/2021 · DNCXDecree 18/2021 · EPE政令18/2021・輸出加工企業第18/2021号议定 · 出口加工企业시행령 18/2021 · 수출가공기업SLA hợp đồng có khấu trừContractual SLA with credits控除条項付き契約SLA含扣减条款的合同SLA차감 조항이 있는 계약 SLALưu trữ 12 tháng12-month retention12か月保存存储12个月12개월 보관
Danh mục thiết bị được chọn theo yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của từng dự án, không ràng buộc một hãng duy nhất.Equipment is selected to suit each project's technical requirements and budget; we are not tied to a single vendor.機器は案件ごとの技術要件と予算に応じて選定し、特定メーカーに縛られません。设备按各项目的技术要求与预算选型,不绑定单一厂商。장비는 프로젝트별 기술 요건과 예산에 맞춰 선정하며 특정 제조사에 구속되지 않습니다.

Bước tiếp theoNext step次のステップ下一步다음 단계

Gửi yêu cầu, đội ngũ INFOVINA phản hồi trong 24 giờ làm việc và khảo sát tận nơi trước khi báo giá. Gọi 1900 9460Call 1900 94601900 9460 へお電話致电 1900 94601900 9460 전화 Gửi yêu cầu khảo sátRequest a site survey現地調査を依頼する提交勘察申请현장 조사 요청 Công ty TNHH Công nghệ INFO Việt Nam · MST 0201151129 · Số 11 LK2 KĐT Hoàng Huy, An Đồng, P. An Hải, TP. Hải Phòng · info@infovina.vn · Bản tháng 8/2026.INFO Vietnam Technology Co., Ltd · Tax code 0201151129 · No. 11 LK2 Hoang Huy Urban Area, An Dong, An Hai Ward, Hai Phong · info@infovina.vn · August 2026 edition.INFOベトナムテクノロジー有限会社・納税者番号 0201151129・ハイフォン市アンハイ坊アンドン、ホアンフイ都市区 LK2 11番地・info@infovina.vn・2026年8月版。INFO越南科技有限公司 · 税号 0201151129 · 海防市安海坊安董黄辉城区 LK2 11号 · info@infovina.vn · 2026年8月版。INFO베트남테크놀로지 유한책임회사 · 세금코드 0201151129 · 하이퐁시 안하이동 안동 호앙후이 도시구역 LK2 11번지 · info@infovina.vn · 2026년 8월판.

Cần bản đầy đủ hoặc muốn khảo sát?Need the full profile or a site survey?詳細資料・現地調査のご依頼需要完整资料或现场勘察?전체 자료 또는 현장 실사가 필요하신가요?

Gọi hotline hoặc gửi yêu cầu — đội ngũ INFOVINA phản hồi trong 24 giờ làm việc và khảo sát tận nơi trước khi báo giá.Call our hotline or send a request — INFOVINA responds within 24 business hours and surveys on site before quoting.ホットラインまたはフォームからご連絡ください。24営業時間以内にご返答し、見積り前に現地調査を行います。请拨打热线或提交需求 — INFOVINA 将在 24 个工作小时内回复,并在报价前进行现场勘察。핫라인 또는 요청서를 보내주세요. 24영업시간 내 회신하고 견적 전 현장 실사를 진행합니다.