Camera hải quan Dahua DH-IPC-HFW2339NT-ZS 2MP — đáp ứng 15/15 tiêu chí Phụ lục I QĐ 247/QĐ-TCHQ
Đạt trọn 15/15 tiêu chí Phụ lục I QĐ 247/QĐ-TCHQ — bảng đối chiếu chi tiết từng thông số, kèm giải pháp trọn gói lưu 12 tháng và kết nối Hải quan 24/7 của INFOVINA.Meets all 15 of the 15 criteria in Appendix I of Decision 247/QD-TCHQ, with a parameter-by-parameter comparison table, plus the INFOVINA turnkey package covering 12-month retention and round-the-clock customs connectivity.税関決定247/QD-TCHQ附属書Iの15項目すべてを満たします。各仕様の対照表に加え、12か月保存と24時間の税関接続を含むINFOVINAの一括ソリューションをご提供します。完全满足海关第247/QD-TCHQ号决定附录一的15项标准,附逐项参数对照表,并提供INFOVINA含12个月存储与24小时海关连接的整体方案。관세청 결정 247/QD-TCHQ 부속서 I의 15개 기준을 모두 충족합니다. 항목별 사양 대조표와 함께 12개월 저장 및 24시간 세관 연결을 포함한 INFOVINA 통합 솔루션을 제공합니다.
Doanh nghiệp chế xuất (DNCX) của bạn đang cần lắp camera đạt chuẩn Hải quan theo Quyết định 247/QĐ-TCHQ? Camera IP 2MP Dahua DH-IPC-HFW2339NT-ZS (dòng WizSense) là một trong những model hiếm hoi đạt trọn 15/15 tiêu chí Phụ lục I — và INFOVINA cung cấp trọn gói: camera + đầu ghi/NAS lưu 12 tháng + đường truyền kết nối Hải quan 24/7 + hồ sơ nghiệm thu, đã triển khai thực tế tại KCN Nomura Hải Phòng.
Ảnh sản phẩm chính hãng Dahua — INFOVINA là đơn vị cung cấp & thi công trọn gói
Điểm mạnh của DH-IPC-HFW2339NT-ZS trong bài toán giám sát Hải quan
Zoom điện 2,7–13,5 mm
Chỉnh tiêu cự từ xa qua phần mềm — khi Hải quan yêu cầu "rõ biển số xe, số container", kỹ thuật viên tinh chỉnh khung hình mà không cần trèo lên tháo camera.
WDR 146 dB chống ngược sáng
Cổng nhà máy luôn ngược sáng lúc bình minh/hoàng hôn — WDR đạt đúng ngưỡng 146 dB của Phụ lục I giúp biển số không bị cháy sáng hay chìm tối.
Quan sát đêm 60 m
4 đèn hồng ngoại chiếu xa 60 m, độ nhạy 0,002 lux — xe ra vào ban đêm vẫn ghi hình rõ, đạt tiêu chí 0 lx khi bật IR.
Nén H.265+ tiết kiệm ổ cứng
Yêu cầu lưu 12 tháng là gánh nặng chi phí lớn nhất — Smart H.265+ giảm ~50% dung lượng so với H.264, tiết kiệm hàng chục triệu tiền ổ cứng NAS.
AI phân loại người/xe
WizSense nhận diện vượt rào, xâm nhập và phân biệt người với phương tiện — giảm cảnh báo giả, hỗ trợ bộ phận bảo vệ trực cổng.
Bền bỉ môi trường KCN
Vỏ IP67 kín bụi nước, chịu −30°C đến +60°C, tùy chọn chống va đập IK10 — lắp ngoài trời tại cổng, bãi container không cần hộp che.
Vì sao DNCX bắt buộc lắp camera chuẩn QĐ 247/QĐ-TCHQ?
Quyết định 247/QĐ-TCHQ ngày 02/03/2022 của Tổng cục Hải quan quy định doanh nghiệp chế xuất phải lắp đặt hệ thống camera giám sát đạt tiêu chuẩn kỹ thuật tối thiểu (Phụ lục I) tại cổng ra/vào và các vị trí lưu giữ hàng hóa. DN thành lập sau 02/03/2022 phải đáp ứng ngay khi xin xác nhận điều kiện kiểm tra, giám sát hải quan; DN hoạt động trước đó thực hiện theo lộ trình chuyển đổi. Chọn sai camera đồng nghĩa không được nghiệm thu — mất thời gian, đội chi phí lắp lại.
Bảng đối chiếu 15/15 tiêu chí Phụ lục I với DH-IPC-HFW2339NT-ZS
Đây là bảng đối chiếu từng dòng giữa yêu cầu của Tổng cục Hải quan và thông số chính hãng Dahua — để bạn (và cán bộ nghiệm thu) kiểm tra được ngay:
| # | Tiêu chí Phụ lục I — QĐ 247 | Yêu cầu tối thiểu | DH-IPC-HFW2339NT-ZS |
|---|---|---|---|
| 1 | Bộ cảm biến ảnh | 1/2.8", CMOS hoặc CCD | 1/2.8" CMOS |
| 2 | Chức năng Day/Night | Có | Có — ICR tự động ngày/đêm |
| 3 | Số điểm ảnh | 1920×1080 | 2MP 1920×1080 |
| 4 | Cân bằng trắng | Có | Có (Auto/ATW/Manual) |
| 5 | Chuẩn nén ảnh | M-JPEG / H.264 / H.265 / H.264+ / H.265+ | H.265, H.264, MJPEG + Smart H.265+/H.264+ |
| 6 | Tiêu cự | Ngưỡng dưới ≤ 2,8 mm · ngưỡng trên ≥ 12 mm | Zoom điện 2,7–13,5 mm — phủ cả hai ngưỡng |
| 7 | Góc nhìn ngang | Tối thiểu 33° | 30°–108° |
| 8 | Tốc độ khung hình | 30 fps | 25/30 fps @1080p |
| 9 | Giao thức mạng | Một trong: IPv4, IPv6, TCP, DHCP, HTTP, SNMP | Đủ IPv4/IPv6/TCP/DHCP/HTTP/SNMP + RTSP |
| 10 | Chống ngược sáng | ≥ 146 dB @1920×1080 | WDR 146 dB — đạt đúng ngưỡng |
| 11 | Chống bụi nước | IP67 | IP67 (tùy chọn chống va đập IK10) |
| 12 | Nhiệt độ làm việc tối đa | 60°C | −30°C đến +60°C |
| 13 | Độ nhạy sáng | ≤ 0,0225 lx (màu) / 0 lx (có IR) | 0,002 lx màu @F1.5 (nhạy hơn 11 lần) · 0 lx khi bật IR 60 m |
| 14 | Chuẩn ONVIF | Có | Có |
| 15 | Tiêu chuẩn an toàn | EN 60950-1 / cUL 60950-1 / CAN CSA-C22.2 | Bộ chứng nhận an toàn quốc tế CB/EN 62368-1 (chuẩn kế thừa trực tiếp EN 60950-1) |
Điểm ăn tiền của model này: ống kính zoom điện 2,7–13,5 mm phủ trọn cả hai ngưỡng tiêu cự mà Phụ lục I yêu cầu — đa số camera phổ thông ống kính cố định 2,8 mm hoặc 3,6 mm đều trượt tiêu chí số 6.
Thông số kỹ thuật đầy đủ (theo công bố của hãng Dahua)
| Camera & Ống kính | |
|---|---|
| Cảm biến | 1/2.8" CMOS · độ phân giải 1920×1080 (2MP) |
| Ống kính | Zoom điện (motorized vari-focal) 2,7–13,5 mm · khẩu độ F1.5 |
| Góc nhìn ngang | 108°–30° |
| Độ nhạy sáng | 0,002 lux màu / 0,0002 lux đen trắng @F1.5 · 0 lux khi bật IR |
| Hồng ngoại | 4 đèn LED · khoảng cách tối đa 60 m |
| Tỷ lệ S/N | > 56 dB |
| Video | |
| Chuẩn nén | H.265 · H.264 · MJPEG (luồng phụ) · Smart H.265+/H.264+ |
| Tốc độ khung hình | 1920×1080 @ 25/30 fps (luồng chính) · 2 luồng đồng thời |
| Bit rate | H.265: 12–6144 kbps · H.264: 32–6144 kbps |
| Xử lý hình ảnh | WDR 146 dB · HLC · BLC · 3D-NR · ROI · Defog · Day/Night ICR · cân bằng trắng Auto/ATW/Manual |
| Tính năng thông minh (WizSense) | |
| Bảo vệ chu vi | Vượt rào (tripwire) · xâm nhập vùng — phân loại người/phương tiện |
| Phát hiện | Chuyển động (4 vùng) · che camera · âm thanh bất thường · SMD |
| Âm thanh & Báo động | |
| Âm thanh | Micro tích hợp · nén G.711a/µ, G.726, PCM |
| Báo động | Sự kiện: mất kết nối, lỗi thẻ SD, xung đột IP, truy cập trái phép… (bản -ZAS có 1 in/1 out) |
| Mạng & Bảo mật | |
| Cổng | RJ-45 10/100 Base-T |
| Giao thức | IPv4/IPv6 · TCP/UDP · HTTP/HTTPS · RTSP · RTMP · SMTP · FTP/SFTP · DHCP · DDNS · NTP · SNMP · Multicast |
| Chuẩn tương thích | ONVIF (Profile S/G/T) · CGI · P2P |
| Bảo mật | HTTPS · 802.1x · X.509 · khóa tài khoản · lọc IP/MAC |
| Lưu trữStorageストレージ存储스토리지 | FTP/SFTP · thẻ microSD tối đa 256 GB · NAS |
| Nguồn · Môi trường · Cơ khí | |
| Nguồn | 12 VDC / PoE (802.3af) · tiêu thụ 2 W cơ bản, tối đa 9,8 W (PoE) |
| Môi trường | −30°C đến +60°C · độ ẩm ≤95% · IP67 · tùy chọn IK10 |
| Kích thước / khối lượng | 238,5 × 90,7 × 90,7 mm · 0,73 kg |
| Chứng nhận | CE (LVD/EMC) · FCC · UL/cUL |
| Phụ kiện khuyên dùng | Hộp kỹ thuật chống nước PFA130-E · chân cột PFA152-E · thẻ TF 256 GB |
Camera đạt chuẩn mới chỉ là 1/3 bài toán
Quyết định 247 còn 3 yêu cầu bắt buộc mà nhiều nhà cung cấp "bán camera xong là xong" bỏ quên:
Lưu trữ tối thiểu 12 tháng
Hình ảnh phải lưu liên tục 365 ngày tại doanh nghiệp. INFOVINA tính toán dung lượng theo bitrate thực tế và triển khai NAS Synology RAID — đã kiểm chứng tại dự án GS (KCN Nomura).
Kết nối Hải quan 24/7
Hệ thống phải kết nối trực tuyến liên tục với cơ quan Hải quan qua Internet/VPN. INFOVINA là nhà cung cấp hạ tầng viễn thông — Leased Line, VPN, IP tĩnh — nên cam kết đường truyền bằng SLA 99,9%, không phải đi thuê bên thứ ba.
Vị trí lắp đúng quy định
Bao quát toàn bộ cổng ra/vào (rõ biển số xe, số container) và các kho nguyên liệu, thành phẩm, phế liệu. INFOVINA khảo sát hiện trường và lập sơ đồ vị trí lắp trước khi trình Hải quan.
Trọn gói camera Hải quan của INFOVINA
| Hạng mụcItem項目项目항목 | Nội dungWhat happens内容内容내용 |
|---|---|
| Khảo sát & thiết kế | Miễn phí tại Hải Phòng và các KCN lân cận — sơ đồ vị trí, tính dung lượng lưu 12 tháng |
| Thiết bịEquipment機器设备장비 | Camera Dahua DH-IPC-HFW2339NT-ZS (hoặc tương đương đạt Phụ lục I) · switch PoE · NAS/đầu ghi |
| Đường truyền | Internet Leased Line / FTTH + VPN kết nối Hải quan 24/7, IP tĩnh |
| Hồ sơ nghiệm thu | Hỗ trợ toàn bộ thủ tục xác nhận điều kiện giám sát với Chi cục Hải quan |
| Vận hành | NOC giám sát 24/7 — camera mất kết nối là biết trước cả Hải quan |
| Báo giá | Liên hệ 1900 9460 — theo số camera & hiện trạng nhà xưởng |
Tham khảo dự án thực tế: Hệ thống camera Hải quan cho doanh nghiệp chế xuất Nhật Bản tại KCN Nomura Hải Phòng · Tổng quan dịch vụ: Camera Hải quan chuẩn QĐ 247 cho doanh nghiệp chế xuất · Đường truyền: Internet Leased Line.
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp nào bắt buộc lắp camera theo QĐ 247?
Mọi doanh nghiệp chế xuất (DNCX/EPE). Thành lập sau 02/03/2022: phải đáp ứng ngay khi xin xác nhận điều kiện kiểm tra, giám sát hải quan. Hoạt động trước mốc này: chuyển đổi theo lộ trình cơ quan Hải quan thông báo.
Camera 2MP có đủ chuẩn không hay phải 4MP?
Phụ lục I yêu cầu đúng 1920×1080 (2MP) kèm 14 tiêu chí khác. Camera 4MP nhưng trượt tiêu cự, WDR hay ONVIF vẫn không được nghiệm thu — quan trọng là đạt đủ 15/15 tiêu chí, không phải nhiều "chấm".
Hình ảnh phải lưu bao lâu?
Tối thiểu 12 tháng (365 ngày) liên tục tại doanh nghiệp. Với chuẩn nén H.265 của DH-IPC-HFW2339NT-ZS, dung lượng lưu giảm khoảng một nửa so với H.264 — tiết kiệm đáng kể chi phí ổ cứng.
Hệ thống cũ không đạt chuẩn thì xử lý thế nào?
INFOVINA khảo sát miễn phí, tận dụng tối đa hạ tầng cáp/switch sẵn có và chỉ thay thế các camera không đạt — tối ưu chi phí chuyển đổi thay vì lắp mới toàn bộ.
INFOVINA có hỗ trợ làm việc với Hải quan không?
Có — INFOVINA đồng hành từ khảo sát, sơ đồ vị trí lắp, cấu hình kết nối trực tuyến đến khi Chi cục Hải quan nghiệm thu hệ thống, và bảo hành - giám sát NOC 24/7 sau bàn giao.
Sẵn sàng kết nối không gián đoạn?Ready for uninterrupted connectivity?途切れない接続を始めませんか?准备好不间断连接了吗?끊김 없는 연결을 시작하시겠어요?
Liên hệ INFOVINA để được khảo sát và tư vấn giải pháp Leased Line phù hợp nhất.Contact INFOVINA for a survey and the best-fit Leased Line solution.INFOVINAにご連絡いただき、最適な専用線をご提案します。联系 INFOVINA 获取勘察与最合适的专线方案。INFOVINA에 문의하여 최적의 전용선 솔루션을 받아보세요.